- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
thanh rào; cọc hàng rào
Hàng rào được dùng để bao quanh khu vườn.
thanh chắn; thanh hàng rào
Thanh chắn được dùng để rào vườn.
thanh rào; cọc hàng rào
Hàng rào được dùng để bao quanh khu vườn.
thanh chắn; thanh hàng rào
Thanh chắn được dùng để rào vườn.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
thanh rào; cọc hàng rào
thanh rào; cọc hàng rào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.