- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
lưới ô; lưới tọa độ
Cái lưới này rất đẹp.
lưới ô; mạng lưới ô vuông
lưới ô; raster (trong đồ họa)
Hình ảnh này ở định dạng raster.
lưới ô; lưới tọa độ
Cái lưới này rất đẹp.
lưới ô; mạng lưới ô vuông
lưới ô; raster (trong đồ họa)
Hình ảnh này ở định dạng raster.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
lưới ô; lưới tọa độ
lưới ô; lưới tọa độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.