- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
giá niêm yết; giá đề trên nhãn
Giá niêm yết của sản phẩm này là bao nhiêu?
giá niêm yết; định giá
Giá niêm yết của sản phẩm này là bao nhiêu?
giá niêm yết; giá đề trên nhãn
Giá niêm yết của sản phẩm này là bao nhiêu?
giá niêm yết; định giá
Giá niêm yết của sản phẩm này là bao nhiêu?
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giá niêm yết; giá đề trên nhãn
giá niêm yết; giá đề trên nhãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.