- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Xin hãy đánh số các tài liệu này.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Xin hãy đánh số các tài liệu này.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.