- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
bán đấu thầu
Mảnh đất này sẽ được bán đấu thầu.
bán đấu thầu
Mảnh đất này sẽ được bán đấu thầu.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
bán đấu thầu
bán đấu thầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.