- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Chỉ số Standard & Poor's (S&P)
Chỉ số S&P hôm nay đã tăng.
Chỉ số Standard & Poor's (S&P)
Chỉ số S&P hôm nay đã tăng.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Chỉ số Standard & Poor's (S&P)
Chỉ số Standard & Poor's (S&P)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.