- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
tiêu bản; mẫu vật
Mẫu vật này rất hiếm.
gốc bệnh và triệu chứng; tiêu bản (mẫu vật)
Chữa bệnh phải chữa cả gốc lẫn ngọn.
tiêu bản; mẫu vật
Mẫu vật này rất hiếm.
gốc bệnh và triệu chứng; tiêu bản (mẫu vật)
Chữa bệnh phải chữa cả gốc lẫn ngọn.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
tiêu bản; mẫu vật
tiêu bản; mẫu vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.