- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
tác phong; phong cách làm việc
Phong cách của anh ấy rất cao.
phẩm chất; chất lượng
Chữ này có nét đặc trưng.
tác phong; phong cách làm việc
Phong cách của anh ấy rất cao.
phẩm chất; chất lượng
Chữ này có nét đặc trưng.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
tác phong; phong cách làm việc
tác phong; phong cách làm việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.