- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
cao độ; độ cao so với mốc chuẩn
Độ cao của nơi này là bao nhiêu?
bằng phẳng; nguyên (nguồn gốc); cánh đồng; tha thứ
Mức cao độ này là bao nhiêu?
cao độ; độ cao so với mốc chuẩn
Độ cao của nơi này là bao nhiêu?
bằng phẳng; nguyên (nguồn gốc); cánh đồng; tha thứ
Mức cao độ này là bao nhiêu?
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao độ; độ cao so với mốc chuẩn
cao độ; độ cao so với mốc chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.