- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
sống trên cây; sống ở cây (sinh thái)
Động vật sống trên cây sống trên cây.
sống trên cây; ở trên cây (nói về động vật)
sống trên cây; sống ở cây (sinh thái)
Động vật sống trên cây sống trên cây.
sống trên cây; ở trên cây (nói về động vật)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
sống trên cây; sống ở cây (sinh thái)
sống trên cây; sống ở cây (sinh thái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.