- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
dựng bia lập truyện; tâng bốc, ca ngợi ai đó [thành ngữ]
Anh ấy tự dựng bia lập truyện cho mình.
dựng bia lập truyện; tâng bốc; ca ngợi (thường hàm nghĩa tiêu cực) [thành ngữ]
dựng bia lập truyện; tôn vinh; ca tụng [thành ngữ]
Anh ta tự tô vẽ bản thân.
dựng bia lập truyện; tâng bốc, ca ngợi ai đó [thành ngữ]
Anh ấy tự dựng bia lập truyện cho mình.
dựng bia lập truyện; tâng bốc; ca ngợi (thường hàm nghĩa tiêu cực) [thành ngữ]
dựng bia lập truyện; tôn vinh; ca tụng [thành ngữ]
Anh ta tự tô vẽ bản thân.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Tấm bia là phiến đá thấp dựng lên để khắc chữ tưởng niệm.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Tấm bia là phiến đá thấp dựng lên để khắc chữ tưởng niệm.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
dựng bia lập truyện; tâng bốc, ca ngợi ai đó [thành ngữ]
dựng bia lập truyện; tâng bốc, ca ngợi ai đó [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tâng bốc; ca ngợi; bưng bê (nịnh hót)
Anh ta tự ca ngợi bản thân.
tâng bốc; ca ngợi; bưng bê (nịnh hót)
Anh ta tự ca ngợi bản thân.