- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
chim chim manh lưng ô liu (Anthus hodgsoni)
Chim sẻ cây là một loài chim di cư.
chim chim manh lưng ô liu (Anthus hodgsoni)
Chim sẻ cây là một loài chim di cư.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
chim chim manh lưng ô liu (Anthus hodgsoni)
chim chim manh lưng ô liu (Anthus hodgsoni)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.