- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
tuổi cây; tuổi thọ của cây
Tuổi của cái cây này rất lớn.
tuổi cây; tuổi thọ của cây
Tuổi của cái cây này rất lớn.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
tuổi cây; tuổi thọ của cây
tuổi cây; tuổi thọ của cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.