đậu; ở; trú ngụ
Những chú chim đậu trên cây.
đậu (chỉ chim); trú ngụ
cư trú; sinh sống
nơi ở; chỗ cư trú
dùng trong 棲棲|栖栖[xi1 xi1]
đậu; ở; trú ngụ
Những chú chim đậu trên cây.
đậu (chỉ chim); trú ngụ
cư trú; sinh sống
nơi ở; chỗ cư trú
dùng trong 棲棲|栖栖[xi1 xi1]
đậu; ở; trú ngụ
dùng trong 棲棲|栖栖[xi1 xi1]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lưu lại; dừng chân
lưu lại; dừng chân