- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Grin hoặc Greene (họ người)
中人的姓氏,通常指欧美人的家族名rén de xìngshì, tōngcháng zhǐ ōuměi rén de jiāzúmíng
Green là bạn của tôi.
Grin hoặc Greene (họ người)
中人的姓氏,通常指欧美人的家族名rén de xìngshì, tōngcháng zhǐ ōuměi rén de jiāzúmíng
Green là bạn của tôi.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Grin hoặc Greene (họ người)
Grin hoặc Greene (họ người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.