- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
lưới; song chắn; vỉ (dạng nan hoa)
Cái lưới tản nhiệt này rất đẹp.
lưới; song chắn; vỉ (dạng nan hoa)
Cái lưới tản nhiệt này rất đẹp.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
lưới; song chắn; vỉ (dạng nan hoa)
lưới; song chắn; vỉ (dạng nan hoa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.