xà ngang; thanh ngang (kiến trúc)
Cái xà này rất chắc chắn.
xà ngang; xà mái (dầm ngang trong kết cấu mái)
Trên mái nhà có một cây đòn tay.
xà ngang; đòn nóc
Ngôi nhà này có một cây đòn dông rất dài.
cùm gỗ (dụng cụ trừng phạt tội nhân)
Anh ta bị đeo gông.
xà ngang; thanh ngang (kiến trúc)
Cái xà này rất chắc chắn.
xà ngang; xà mái (dầm ngang trong kết cấu mái)
Trên mái nhà có một cây đòn tay.
xà ngang; đòn nóc
Ngôi nhà này có một cây đòn dông rất dài.
cùm gỗ (dụng cụ trừng phạt tội nhân)
Anh ta bị đeo gông.
xà ngang; thanh ngang (kiến trúc)
cùm gỗ (dụng cụ trừng phạt tội nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.