- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Quaker (thương hiệu ngũ cốc)
Bột yến mạch Quaker rất nổi tiếng.
Quaker (thương hiệu ngũ cốc)
Bột yến mạch Quaker rất nổi tiếng.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Quaker (thương hiệu ngũ cốc)
Quaker (thương hiệu ngũ cốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.