- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
thí sinh đỗ đầu kỳ thi hương cấp phủ hoặc huyện (thời Minh, Thanh)
Anh ấy là người đứng đầu kỳ thi này.
thí sinh đỗ đầu kỳ thi hương cấp phủ hoặc huyện (thời Minh, Thanh)
Anh ấy là người đứng đầu kỳ thi này.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
thí sinh đỗ đầu kỳ thi hương cấp phủ hoặc huyện (thời Minh, Thanh)
thí sinh đỗ đầu kỳ thi hương cấp phủ hoặc huyện (thời Minh, Thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.