- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
(cũ) điều tra chứng cứ của vụ án
(cũ) điều tra chứng cứ của vụ án
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
(cũ) điều tra chứng cứ của vụ án
(cũ) điều tra chứng cứ của vụ án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.