bàn (dùng làm lượng từ cho bàn tiệc...); cái bàn
bàn (dùng làm lượng từ cho bàn tiệc...); cái bàn
bàn (dùng làm lượng từ cho bàn tiệc...); cái bàn
中用来计算宴席餐桌数量的量词yònglái jìsuàn yànxí cānzhuō shùliàng de liàngcí
bàn học; bàn làm việc
中用来放东西或工作的家具,通常有四条腿yònglái fàng dōngxi huò gōngzuò de jiājù, tōngcháng yǒu sì tiáo tuǐ
Cái bàn này rất đẹp.
bàn (dùng làm lượng từ cho bàn tiệc...); cái bàn
中用来计算宴席餐桌数量的量词yònglái jìsuàn yànxí cānzhuō shùliàng de liàngcí
bàn học; bàn làm việc
中用来放东西或工作的家具,通常有四条腿yònglái fàng dōngxi huò gōngzuò de jiājù, tōngcháng yǒu sì tiáo tuǐ
Cái bàn này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.