- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
khăn trải bàn
Tấm khăn trải bàn này rất đẹp.
hình nền (máy tính, điện thoại); khăn trải bàn
Tôi thích chiếc khăn trải bàn này.
khăn trải bàn
Tấm khăn trải bàn này rất đẹp.
hình nền (máy tính, điện thoại); khăn trải bàn
Tôi thích chiếc khăn trải bàn này.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
khăn trải bàn
khăn trải bàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.