- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hình nhân bằng gỗ (dùng trong mai táng)
hình nhân gỗ chôn để yểm bùa nguyền rủa người khác
hình nhân bằng gỗ (dùng trong mai táng)
hình nhân gỗ chôn để yểm bùa nguyền rủa người khác
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hình nhân bằng gỗ (dùng trong mai táng)
hình nhân bằng gỗ (dùng trong mai táng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.