- 木mộc(cây, gỗ)
- 乔kiều(cao, uốn cong)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
mố cầu (kiến trúc)
Mố cầu này rất chắc chắn.
mố cầu (kiến trúc)
Mố cầu này rất chắc chắn.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
mố cầu (kiến trúc)
mố cầu (kiến trúc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.