- 木mộc(cây, gỗ)
- 乔kiều(cao, uốn cong)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Hashimoto (họ và địa danh Nhật Bản)
Hashimoto là một họ của Nhật Bản.
Hashimoto (họ và địa danh Nhật Bản)
Hashimoto là một họ của Nhật Bản.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Hashimoto (họ và địa danh Nhật Bản)
Hashimoto (họ và địa danh Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.