- 木mộc(cây, gỗ)
- 乔kiều(cao, uốn cong)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Cây cầu này rất dài.
cầu (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Cây cầu này rất dài.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu (nghĩa đen và nghĩa bóng)
cầu (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.