- 木mộc(cây, gỗ)
- 乔kiều(cao, uốn cong)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
đoạn/cảnh (trong phim, văn học...); tình tiết; mô-típ quen thuộc
Cảnh này rất thú vị.
đoạn cốt truyện quen thuộc; mô-típ; trope (trong phim/văn học)
Cái tình tiết này rất cũ rích.
đoạn cầu nối; tình tiết (trong kịch bản/bài hát)
đoạn/cảnh (trong phim, văn học...); tình tiết; mô-típ quen thuộc
Cảnh này rất thú vị.
đoạn cốt truyện quen thuộc; mô-típ; trope (trong phim/văn học)
Cái tình tiết này rất cũ rích.
đoạn cầu nối; tình tiết (trong kịch bản/bài hát)
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
đoạn/cảnh (trong phim, văn học...); tình tiết; mô-típ quen thuộc
đoạn/cảnh (trong phim, văn học...); tình tiết; mô-típ quen thuộc
Phần bridge của bài hát này rất hay.
tình tiết; cầu nối cốt truyện; (khẩu) chiêu cũ
Cái tình tiết này rất thú vị.
Phần bridge của bài hát này rất hay.
tình tiết; cầu nối cốt truyện; (khẩu) chiêu cũ
Cái tình tiết này rất thú vị.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.