dùng trong từ "mộc qua" (quả quince)
quả mộc qua; cây mộc qua
cái đập lúa; cái trục lăn
dùng trong từ "mộc qua" (quả quince)
quả mộc qua; cây mộc qua
cái đập lúa; cái trục lăn
dùng trong từ "mộc qua" (quả quince)
cái đập lúa; cái trục lăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.