- 木mộc(gỗ, cây)
- 甬dũng(cái thùng, ống)
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
miệng thùng; lỗ thùng
Miệng thùng này hơi nhỏ.
miệng thùng; lỗ thùng
Miệng thùng này hơi nhỏ.
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng thùng; lỗ thùng
miệng thùng; lỗ thùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.