- 加gia(thêm vào, tăng thêm)
- 木mộc(gỗ, cây)
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
kèo mái; vì kèo
Cái xà nhà này rất chắc chắn.
khung xà; kết cấu xà nhà
Khung mái của ngôi nhà này rất chắc chắn.
kèo mái; vì kèo
Cái xà nhà này rất chắc chắn.
khung xà; kết cấu xà nhà
Khung mái của ngôi nhà này rất chắc chắn.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
kèo mái; vì kèo
kèo mái; vì kèo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.