Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
cây bồ kết (Gleditsia sinensis)
// NGHĨA CHÍNHcây bồ kết (Gleditsia sinensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
now written zào jiá 皂莢|皂荚