còng tay; xiềng xích; (y tế) nẹp cố định
còng tay; xiềng xích; (y tế) nẹp cố định
Anh ấy đang đeo còng tay.
xiềng xích; gông cùm
Anh ta bị cùm lại rồi.
còng tay; xích tay
Anh ta bị còng tay.
còng tay; xiềng xích; (y tế) nẹp cố định
Anh ấy đang đeo còng tay.
xiềng xích; gông cùm
Anh ta bị cùm lại rồi.
còng tay; xích tay
Anh ta bị còng tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.