lỏng; chùng; nới lỏng; xốp; không chặt
lỏng; chùng; nới lỏng; xốp; không chặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lỏng; chùng; nới lỏng; xốp; không chặt(kế thừa)
中不紧;不密集;有空隙的bù jǐn;bù mìjí;yǒu kōngxì de
Cái quần này hơi rộng.
cây thông(kế thừa)
中一种常绿乔木,木材可用来做建筑材料yī zhǒng chánghuà qiàoshù, mùcái kěyòng lái zuò jiànzhù cáiliào
Cây thông này rất cao.
ruốc; chà bông (thịt hoặc cá xé sợi, rang khô, dùng làm topping hoặc nhân)(kế thừa)
中用肉或鱼剁碎、炒干而成的食物yòng ròu huò yú duò suì、chǎo gān érchéng de shíwù
Ruốc thịt rất ngon.
thoải mái; thư thái; dễ chịu(kế thừa)
Bạn hãy thư giãn một chút.
họ Tống; (triều) Tống(kế thừa)
中中国姓氏;中国历史上的一个朝代zhōngguó xìngshì;zhōngguó lìshǐ shàng de yī ge cháodài
lỏng; chùng; nới lỏng; xốp; không chặt(kế thừa)
中不紧;不密集;有空隙的bù jǐn;bù mìjí;yǒu kōngxì de
Cái quần này hơi rộng.
cây thông(kế thừa)
中一种常绿乔木,木材可用来做建筑材料yī zhǒng chánghuà qiàoshù, mùcái kěyòng lái zuò jiànzhù cáiliào
Cây thông này rất cao.
ruốc; chà bông (thịt hoặc cá xé sợi, rang khô, dùng làm topping hoặc nhân)(kế thừa)
中用肉或鱼剁碎、炒干而成的食物yòng ròu huò yú duò suì、chǎo gān érchéng de shíwù
Ruốc thịt rất ngon.
thoải mái; thư thái; dễ chịu(kế thừa)
Bạn hãy thư giãn một chút.
họ Tống; (triều) Tống(kế thừa)
中中国姓氏;中国历史上的一个朝代zhōngguó xìngshì;zhōngguó lìshǐ shàng de yī ge cháodài