- 木mộc(cây, gỗ)
- 㐬lưu(dòng chảy (phiên âm))
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
(cũ) khai thân cho kỹ nữ; phá trinh kỹ nữ (lần đầu tiên)
(cũ) khai thân cho kỹ nữ; phá trinh kỹ nữ (lần đầu tiên)
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
(cũ) khai thân cho kỹ nữ; phá trinh kỹ nữ (lần đầu tiên)
(cũ) khai thân cho kỹ nữ; phá trinh kỹ nữ (lần đầu tiên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.