- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
kiểm định; kiểm tra xác nhận
Sản phẩm này cần được kiểm định.
phán quyết; xác định; phán định
Sản phẩm này cần được kiểm định.
kiểm định; xác minh; kiểm tra xác nhận
Chúng ta kiểm định sản phẩm này một chút.
kiểm định; kiểm tra xác nhận
Sản phẩm này cần được kiểm định.
phán quyết; xác định; phán định
Sản phẩm này cần được kiểm định.
kiểm định; xác minh; kiểm tra xác nhận
Chúng ta kiểm định sản phẩm này một chút.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
kiểm định; kiểm tra xác nhận
kiểm định; kiểm tra xác nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xem xét; kiểm tra
Chúng tôi kiểm định chất lượng sản phẩm.
kiểm định; thẩm định; giám định
xem xét; kiểm tra
Chúng tôi kiểm định chất lượng sản phẩm.
kiểm định; thẩm định; giám định