kiểm sát; truy tố (luật)
Công tố viên đang điều tra vụ án này.
quan sát; kiểm tra; xem xét
Cảnh sát đang kiểm tra hiện trường.
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
kiểm sát; truy tố (luật)
Công tố viên đang điều tra vụ án này.
quan sát; kiểm tra; xem xét
Cảnh sát đang kiểm tra hiện trường.
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
kiểm sát; truy tố (luật)
kiểm sát; truy tố (luật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
Cảnh sát đang điều tra vụ án.