- 木mộc(cây gỗ)
- 口khẩu(miệng, vòng buộc)
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
trị; chỉnh đốn
kiềm chế; ràng buộc; kiểm soát
Anh ấy kiểm soát hành vi của mình.
trị; chỉnh đốn
kiềm chế; ràng buộc; kiểm soát
Anh ấy kiểm soát hành vi của mình.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
trị; chỉnh đốn
trị; chỉnh đốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.