Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
gậy gỗ; que gỗ
// NGHĨA CHÍNHgậy gỗ; que gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kèo mái; vì kèo