- 木mộc(cây, gỗ)
- 帛bạch(vải lụa)
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
chăn bông; chăn bông (làm bằng bông)
Mùa đông tôi thích đắp chăn bông.
chăn bông; chăn bông dày
chăn bông; chăn bông (làm bằng bông)
Mùa đông tôi thích đắp chăn bông.
chăn bông; chăn bông dày
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
chăn bông; chăn bông (làm bằng bông)
chăn bông; chăn bông (làm bằng bông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.