- 木mộc(cây, gỗ)
- 帛bạch(vải lụa)
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
đậu lima; đậu bơ (Phaseolus lunatus)
Tôi thích ăn đậu lima.
đậu lima; đậu bơ (Phaseolus lunatus)
Tôi thích ăn đậu lima.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
đậu lima; đậu bơ (Phaseolus lunatus)
đậu lima; đậu bơ (Phaseolus lunatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.