- 木mộc(cây gỗ)
- 其kỳ(đó, ấy)
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
cờ (bàn cờ; trò chơi cờ)
Anh ấy thích chơi cờ.
quân cờ; bàn cờ; cờ (trò chơi)
cờ; bàn cờ; quân cờ
Chúng ta chơi cờ đi.
Quân cờ làm bằng gỗ, phát âm theo chữ Kỳ.
cờ (bàn cờ; trò chơi cờ)
Anh ấy thích chơi cờ.
quân cờ; bàn cờ; cờ (trò chơi)
cờ; bàn cờ; quân cờ
Chúng ta chơi cờ đi.
bàn cờ; quân cờ
bàn cờ; ván cờ
cờ vua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bàn cờ; quân cờ
bàn cờ; ván cờ
cờ vua