- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
tuyệt vời; cực kỳ tốt
中非常好;很棒fēicháng hǎo;hěn bàng
Ý tưởng này tuyệt vời!
xuất sắc; tuyệt vời
中非常好;令人满意fēicháng hǎo;lìng rén mǎnyì
tuyệt vời; cực kỳ tốt
中非常好;很棒fēicháng hǎo;hěn bàng
Ý tưởng này tuyệt vời!
xuất sắc; tuyệt vời
中非常好;令人满意fēicháng hǎo;lìng rén mǎnyì
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
tuyệt vời; cực kỳ tốt
tuyệt vời; cực kỳ tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.