- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
đùi gà; đùi gà chiên (kiểu Đài Loan)
Tôi thích ăn đùi gà.
đùi gà; đùi gà chiên (kiểu Đài Loan)
Tôi thích ăn đùi gà.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
đùi gà; đùi gà chiên (kiểu Đài Loan)
đùi gà; đùi gà chiên (kiểu Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.