- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
dùi giặt (gậy gỗ dùng để đập quần áo khi giặt)
Anh ấy cầm một cái chày trong tay.
dùi giặt (gậy gỗ dùng để đập quần áo khi giặt)
Anh ấy cầm một cái chày trong tay.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
dùi giặt (gậy gỗ dùng để đập quần áo khi giặt)
dùi giặt (gậy gỗ dùng để đập quần áo khi giặt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.