- 加gia(thêm vào, tăng thêm)
- 木mộc(gỗ, cây)
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giàn leo; khung che
Nho mọc trên giàn.
giàn giáo; khung giàn
Công nhân đang dựng giàn giáo.
giàn leo; khung che
Nho mọc trên giàn.
giàn giáo; khung giàn
Công nhân đang dựng giàn giáo.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giàn leo; khung che
giàn leo; khung che
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.