- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
màn che; rèm thả xuống; tán che
Mái che rất cao.
mặt mái nhà; mái (nhà)
Mái nhà bị dột rồi.
trần nhà; mái che
Trần nhà rất cao.
màn che; rèm thả xuống; tán che
Mái che rất cao.
mặt mái nhà; mái (nhà)
Mái nhà bị dột rồi.
trần nhà; mái che
Trần nhà rất cao.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
màn che; rèm thả xuống; tán che
màn che; rèm thả xuống; tán che
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.