tra vào chuôi (cắm cán vào ổ)
tra vào chuôi (cắm cán vào ổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tra vào chuôi (cắm cán vào ổ)
nút; chốt; cái nắp
Cái chai này không có nút.
tra vào chuôi (cắm cán vào ổ)
nút; chốt; cái nắp
Cái chai này không có nút.