đốt sống; xương sống (đốt)
Xương sống là bộ xương của động vật có xương sống.
đốt sống; xương sống (đốt)
Xương sống là bộ xương của động vật có xương sống.
đốt sống; xương sống (đốt)
đốt sống; xương sống (đốt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.