Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dùng trong 椪柑[peng4 gan1]
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 椪柑[peng4 gan1]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.