xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)
Ngôi nhà này có những xà nhà rất dài.
đòn tay (xà nhà); bè (trên nước)
Xà nhà rất chắc chắn.
cái kèo; đòn tay (dùng để đếm số gian phòng)
xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)
Ngôi nhà này có những xà nhà rất dài.
đòn tay (xà nhà); bè (trên nước)
Xà nhà rất chắc chắn.
cái kèo; đòn tay (dùng để đếm số gian phòng)
xà nhà; rui (thanh gỗ nhỏ trên mái); bè (mảng nổi trên nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.